字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán匦

匦

Pinyin

ɡuǐ

Bộ thủ

匚

Số nét

8画

Cấu trúc

⿷匚轨

Thứ tự nét

Nghĩa

匦 gui 部首 匚 部首笔画 02 总笔画 08 匦

(1)

卶

guǐ

(2)

(簋的古字) 匣子,小箱子 [box]。如匦函,匦匣(朝廷接受臣民投书的匣子);匦牍(盛放物品的匣子);票匦

匦

(1)

卶

guǐ

(2)

藏于匦中 [box]

日者相传,寸楮必匦,人往谒公,以我墨贽。--清·魏源《登太行绝顶》

匦

(卶)

guǐ ㄍㄨㄟˇ

箱子,小匣子票~。

郑码hhqy,u5326,gbkd8d0

笔画数8,部首匚,笔顺编号11521355

Từ liên quan

匦牍匦函匦旌匦使匦书匦匣匦院匦理匦理匦使函匦封匦铜匦投匦诣匦招谏匦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
匹区匝匛匠匡匣医匚匽匧匪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宄轨庋诡陒癸鬼祪晷湀蛫觤

English

chest, casket, small box