字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán叮

叮

Pinyin

dīnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰口丁

Thứ tự nét

Nghĩa

叮 ding 部首 口 部首笔画 03 总笔画 05 叮

bite; say again to sb.; sting;

叮

dīng

(1)

(形声。从口,丁声。本义切嘱。如叮咛)

(2)

同本义 [give advice repeatedly]。如千叮万嘱

(3)

虫类用针形口器刺人 [sting]

力叮不释。--《聊斋志异·促织》

(4)

如叮得满身是红块

(5)

比喻紧跟不放 [stick with]。如一些人在叮他;叮问

(6)

[方]∶追问 [question closely]。如跟着我又叮了他一句,他说明天准去,我才放心

叮

dīng

形容清脆的响声 [tickling sound]。如叮咚;叮铃;叮叮当当;叮当响

叮咚

dīngdōng

[tinkle] 同丁冬”

叮当

dīngdāng

[clank] 形容金属、瓷器等撞击的声音

盘碗碰得叮当响

叮叮

dīngdīng

[tinkle;clink] (如轻敲小钟时所产生的)高音调的声音

叮咛

dīngníng

[give carerul instructions repeatedly] 叮嘱,告诫

乃叮咛而去。--清·梁启超《谭嗣同传》

叮问

dīngwèn

(1)

[ask again to make sure]

方

(2)

追问

叮嘱

dīngzhǔ

[urge again and again;exhort again and again] 叮咛,再三嘱咐

叮嘱再三

叮

dīng ㄉㄧㄥˉ

(1)

再三嘱咐~嘱。~咛(亦作丁宁”)。

(2)

追问~问。

(3)

蚊虫等用针形口器吸食被蚊子~了一口。

郑码jai,u53ee,gbkb6a3

笔画数5,部首口,笔顺编号25112

Từ liên quan

叮当当叮当叮叮当叮叮当响叮叮当当叮叮当当叮叮猫叮叮猫叮咚叮咣叮泠叮铃叮咛叮问叮咬叮嘱咭叮千叮咛万嘱咐千叮万嘱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼古号叽叫句

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耵疔盯仃帄玎

English

to persistently exhort or urge; sting (as of an insect)