字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán奂

奂

Pinyin

huàn

Bộ thủ

大

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱⺈央

Thứ tự nét

Nghĩa

奂 huan 部首 大 部首笔画 03 总笔画 07 奂

(1)

妀

huàn

(2)

互易◇作换” [change]

奂,取奂也。--《说文》

(3)

呼唤◇作唤” [call]

唤,呼也。古通作奂”--《说文新附》

奂

huàn

(1)

盛大;众多 [numerous]

奂,众多也。--《玉篇》

可以知古,可以察今,奂然而与民壹始。--《大戴礼记·四代》

奂,盛也。--《汉书·韦元成传》注

(2)

又如奂然(盛大的样子);奂衍(众多散布的样子);奂烂(繁盛的样子)

(3)

文彩鲜明的◇作焕” [bright;brilliant]

美哉奂焉。--《礼记·檀弓》

(4)

又如奂奂(文彩灿烂的样子);奂若(色彩鲜明的样子)

(5)

悠闲的,涣散的◇作涣” [leisurely]

伴奂尔游矣。--《诗·大雅·卷阿》

君臣上下之际,奂然有离德者也。--《韩诗外传·卷三》

业集累积,奂衍于其侧。--《文选·嵇康·琴赋》

(6)

又如奂衍(满布的样子)

奂

huàn

姓

奂

huàn ㄏㄨㄢ╝

(1)

盛,多。

(2)

文采鲜明。

郑码rlgd,u5942,gbkdbbc

笔画数7,部首大,笔顺编号3525134

Từ liên quan

奂奂奂奂奂烂奂然奂若奂衍陈奂生上城伴奂轮奂轮焉奂焉判奂泮奂巍奂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
大夫太天夭夬夯失头央夺夹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞣幻宦唤换浣涣烉患梙焕逭

English

numerous; brilliant