字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán婷

婷

Pinyin

tínɡ

Bộ thủ

女

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰女亭

Thứ tự nét

Nghĩa

婷 ting 部首 女 部首笔画 03 总笔画 12 婷

tíng

〈形〉

(1)

(形声。从女,亭声。本义美好的样子)

(2)

颜色和悦 [(of color) pleasant]

婷,和色也。--《玉篇》

(3)

优美、雅致 [graceful]。

(4)

如婷婷袅袅(形容女子体态柔美轻盈);婷娉(体态美好;又指美女)

婷婷

tíngtíng

[graceful] 形容美好的样子

一位婷婷的村姑

婷

tíng ㄊㄧㄥˊ

〔~~〕形容人或花木美好。

〔娉~〕见娉”。

郑码zmwa,u5a77,gbke6c3

笔画数12,部首女,笔顺编号531412514512

Từ liên quan

娉婷娉婷袅娜袅袅婷婷袅袅婷婷褭褭婷婷褭褭婷婷玉娉婷婷娉婷婷婷婷婷婷袅袅婷婷袅袅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
謋筳蝏榳邒廷亭庭莛停嵉霆

English

attractive, graceful, pretty