字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán宓

宓

Pinyin

mì

Bộ thủ

宀

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱宀必

Thứ tự nét

Nghĩa

宓 mi、fu 部首 宀 部首笔画 03 总笔画 08 宓1

mì

(1)

安宁 [peaceful;tranquil]

宓,安也。--《说文》。段注此字经典作密。”

宓穆休于太祖之下。--《淮南子》

(2)

静止;静默 [static;silent]。如宓穆(安详静穆)

(3)

秘密,不公开 [secret]

豺牙宓厉,虺毒潜吹。--庾信《哀江南赋》

(4)

水疾流的 [rapid]。如宓汨

另见fú

宓1

mì ㄇㄧ╝

(1)

安静。

(2)

姓。

郑码wdwm,u5b93,gbke5b5

笔画数8,部首宀,笔顺编号44545434

宓2

fú ㄈㄨˊ

古同伏”,伏羲”亦作宓羲”。

郑码wdwm,u5b93,gbke5b5

笔画数8,部首宀,笔顺编号44545434

Từ liên quan

宓妃宓汩宓机绢宓穆宓琴宓羲宓羲氏宓戏氏宓子宓子贱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
宄宁寧它寫安守宇宅宮宏宋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
漞蕑減塹汨觅密幂谧幎覛嘧

English

quiet, silent, still; in good health