字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
屎
屎
Pinyin
shǐ
Bộ thủ
尸
Số nét
9画
Cấu trúc
⿸尸米
Thứ tự nét
Nghĩa
大便,粪。
眼、耳所分泌的东西
嘲笑低能的
Từ liên quan
鼻屎
屙屎
干屎橛
吃家饭屙野屎
阿绵花屎
蹅狗屎
吃乌饭疴黑屎
搅屎棍
金屎法
拉硬屎
耳屎
青屎
屎虼蜋
屎蚵蜋
屎橛
屎橛子
屎流屁滚
屎溺
屎尿
屎盆儿
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
尸
尺
尹
尻
尼
尽
屃
㐆
层
屆
局
尿
Chữ đồng âm
Xem tất cả
乨
鉂
史
矢
豕
使
始
驶
兘
駛
English
stool, feces, dung