字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán徭

徭

Pinyin

yáo

Bộ thủ

彳

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰彳䍃

Thứ tự nét

Nghĩa

徭 yao 部首 彳 部首笔画 03 总笔画 13 徭

yáo

(1)

通徭”

(2)

姓

徭

yáo

(1)

(形声。从彳(chì))

(2)

同本义 [forced labor;corvée]

徭役多则民苦。--《韩非子·备内》

(3)

又如徭力(工役劳力);徭夫(服劳役的民夫)

(4)

历史文献对瑶族的称谓 [yao nationality]。如徭洞(瑶族人居住的山洞;借指瑶族人)

徭役

yáoyì

[corvee;forced labour] 古时官府向人民摊派的无偿劳动

徭

yáo ㄧㄠˊ

古代统治者强制人民承担的无偿劳动~役。

郑码oiez,u5fad,gbke1e6

笔画数13,部首彳,笔顺编号3323443311252

Từ liên quan

赋徭丁徭差徭均徭科徭家徭飞徭莫徭侬徭蛮徭轻徭薄赋轻徭薄税外徭王徭兴徭徭编徭差徭夫徭赋徭力

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彳彻彿彷役彼徂径往征待很

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峣巃榣爻尧尭肴垚姚烑珧窑

English

conscripted labor