字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忪

忪

Pinyin

sōng / zhōng

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄公

Thứ tự nét

Nghĩa

忪 song 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 忪2

zhōng

心跳 [palpitate]

银液镇心忪。--唐·李贺《恼公》

忪

zhōng

惊恐 [alarmed and panicky;terrified]。如忪蒙(忪懞。惶恐不安);忪忪(惊恐不安的样子)

另见sōng

忪1

sōng

--见惺忪”(xīngsōng)

另见zhōng

忪1

sōng ㄙㄨㄥˉ

〔惺(xīng)~〕见惺”。

郑码uozs,u5fea,gbke2ec

笔画数7,部首忄,笔顺编号4423454

忪2

zhōng ㄓㄨㄥˉ

〔怔(zhēng)~〕见怔”。

郑码uozs,u5fea,gbke2ec

笔画数7,部首忄,笔顺编号4423454

Từ liên quan

怜忪朦朦忪忪朦朦忪忪忪蒙忪忪忪忪忪惺心忪怔忪征忪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

English

calm, peaceful; quiet, tranquil