字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忭

忭

Pinyin

biàn

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄卞

Thứ tự nét

Nghĩa

忭 bian 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 忭

biàn

(1)

喜乐的样子 [pleasant;glad]

农夫相与忭于野。--苏轼《喜雨亭记》

(2)

又如忭跃(欢喜踊跃);忭忻(欢喜的样子);忭幸(喜悦容幸);忭舞(欢喜得手舞足蹈)

忭

biàn ㄅㄧㄢ╝

高兴,喜欢欢~。~跃(欢乐跳跃)。

郑码usid,u5fed,gbke2ed

笔画数7,部首忄,笔顺编号4424124

Từ liên quan

欢忭欢忭鼓舞感忭鼓忭雀忭庆忭荣忭舞忭欣忭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕怅忱忡怆怀忾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沵变変卞弁抃汴苄遍艑辨辩

English

pleased, delighted