字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忱

忱

Pinyin

chén

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄冘

Thứ tự nét

Nghĩa

忱 chen 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 忱

chén

(形声。从心,冘(yín)声。本义诚;诚信;真诚而有信用) 同本义 [sincere]。如忱辞(至诚之辞);赤忱(赤诚)

忱

chén

信任 [trust]。如忱恂(诚信)

忱

chén

真诚的心意 [sincere feeling]。如热忱;谢忱(感谢的心意)

忱

chén ㄔㄣˊ

(1)

真诚的情意热~。

(2)

诚恳~挚。~辞。

郑码uwrd,u5ff1,gbkb3c0

笔画数7,部首忄,笔顺编号4424535

Từ liên quan

丹忱寸忱忱辞忱悃忱恂欢忱悃忱歉忱倾忱输忱嵚忱落热忱谢忱蚁忱微忱下忱真忱血忱斟忱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忡怆怀忾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
薼尘臣沉辰陈茞宸敐晨谌麎

English

honesty, sincerity, zeal