字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忻

忻

Pinyin

xīn

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄斤

Thứ tự nét

Nghĩa

忻 xin 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 忻

xīn

〈动

(1)

(形声。从心,斤声。本义启发)

(2)

同本义 [arouse]

忻,闿也。--《说文》

善者,忻民之善,闭民之恶。--《司马法》

姜原出野,见巨人迹,心忻然说,欲践之。--《史记·周本纪》

(3)

明察 [observe publicly]

忻,察也。--《玉篇》

忻

xīn

(1)

假借为欣”。心喜 [joyful]

姜原出野,见巨人迹,心忻然悦。--《史记·周本纪》

忻忻然常自以为治。--《淮南子·览冥》。注得意之貌也。”

(2)

又如忻幸(欣幸,欣喜而庆幸);忻悦(欣喜);忻然(喜悦貌;愉快貌);忻慰(欣慰);忻戚(悲喜);忻悚(喜悦与惶恐)

忻

xīn ㄒㄧㄣˉ

(1)

同欣”。

(2)

开导,启发善者~民之善,闭民之恶”。

(3)

姓。

郑码upd,u5ffb,gbkd0c3

笔画数7,部首忄,笔顺编号4423312

Từ liên quan

鼓舞欢忻欢忻欢忻鼓舞欣忻笑忻忻抃忻畅忻戴忻蹈忻欢忻口会战忻乐忻慕忻戚忻翘忻庆忻然忻适忻悚忻望

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
锌新歆嬜薪馨鑫惞心邤妡辛

English

pleasant, joyful, delightful