字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怦

怦

Pinyin

pēnɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰忄平

Thứ tự nét

Nghĩa

怦 peng 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 08 怦

pēng

〈形〉

(形声。从心,平声。本义心急) 同本义 [impatient]。如怦怦(心急、心跳的样子);怦营(彷徨、惊惧)

怦

pēng

〈象〉

形容心跳的声音 [pit-a-pat]

阿q的心怦怦的跳了。--鲁迅《阿q正传》

怦

pēng ㄆㄥˉ

象声词,形容心跳~然心动。心里~~地跳着。

郑码uaua,u6026,gbke2f1

笔画数8,部首忄,笔顺编号44214312

Từ liên quan

怦怦怦怦怦营

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
漰輧弸嘭砰烹匉抨泙

English

ardent, eager; impulsive, bold