字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怩

怩

Pinyin

ní

Bộ thủ

忄

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰忄尼

Thứ tự nét

Nghĩa

怩 ni 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 08 怩

ní

--忸怩”(niǔní)不大方或不好意思的样子

怩

ní ㄋㄧˊ

〔忸~〕见忸”。

郑码uxrr,u6029,gbke2f5

笔画数8,部首忄,笔顺编号44251335

Từ liên quan

恧怩忸忸怩怩忸忸怩怩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觬齯郳铌婗猊坭籾倪屔貎霓

English

timid, shy; bashful, ashamed