字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán惋

惋

Pinyin

wǎn

Bộ thủ

忄

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰忄宛

Thứ tự nét

Nghĩa

惋 wan 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 11 惋

wǎn

(形声。从心,宛声。本义怨恨,叹惜) 同本义 [sigh]

守穷者贫贱,惋叹泪如雨。--曹操《善哉行》

皆叹惋。--晋·陶渊明《桃花源记》

惋

wǎn

中医学术语。内热 [interior heat]

夫志悲者惋,惋则冲阴。--《素问》

惋伤

wǎnshāng

[sigh mournfully] 叹惜感伤

惋叹

wǎntàn

[sigh mournfully] 悲叹

痛惜惋叹终无补

惋惜

wǎnxī

[feel sorry (for sb. or about sth.);sympathize with] 表示同情、可惜

关键时候没能坚持住,真令人惋惜

惋

wǎn ㄨㄢˇ

叹惜,憾恨~惜。~伤。~叹。悲~。哀~。

郑码uwry,u60cb,gbkcdef

笔画数11,部首忄,笔顺编号44244535455

Từ liên quan

嗟惋烦惋恨惋哀惋慷惋惊惋伤惋叹惋凄惋痛惋惋恻惋怅惋怆惋怛惋愕惋愤惋骇惋恨惋结惋慨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梚鋔鍐挽晚婉晩邜宛倇绾脘

English

to regret, to be sorry