字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán撼

撼

Pinyin

hàn

Bộ thủ

扌

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰扌感

Thứ tự nét

Nghĩa

撼 han 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 16 撼

shake;

撼

hàn

(1)

(形声。从手,感声。本义摇动;动摇) 同本义 [shake]

撼,动也。--《广雅》

蚍蜉撼大树,可笑不自量。--韩愈《调张籍》

撼山易,撼岳家军难。--《宋史·岳飞传》

(2)

又如撼落(摇落);撼摇(摇动,动摇);撼顿(摇动,颠踬)

撼动

hàndòng

(1)

[shake;vibrate]

(2)

感化,打动人心

(3)

摇动;震动

撼树蚍蜉

hànshù-pífú

[an ant trying to shake a tree-ridiculously overrating oneself] 蚍蜉一种大蚂蚁。蚍蜉想摇动大树。比喻不自量力者

撼天动地

hàntiān-dòngdì

[earth-shaking] 天地受到震动。形容声势浩大

喊杀声撼天动地

撼

hàn ㄏㄢ╝

(1)

搬动~顿(搬动颠仆)。~天动地。蚍蜉~大树,可笑不自量”。

(2)

用言语打动人微言~之”。

郑码dhjw,u64bc,gbkbab3

笔画数16,部首扌,笔顺编号1211312515344544

Từ liên quan

动撼蜉蝣撼大树蜻蜓撼石柱蜻蜓撼铁柱蚍蜉撼大木蚍蜉撼大树蚍蜉撼树摇撼振撼震撼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琱莟騛蝜悍捍晘涆晥焊菡皔

English

to incite, to move, to shake