字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán柿

柿

Pinyin

shì

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰木市

Thứ tự nét

Nghĩa

柿 shi 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 柿

persimmon;

柿

(1)

柹

shì

(2)

柿树 [persimmon]

(3)

柿树属落叶乔木,品种很多,叶子椭圆形或倒卵形,背面有绒毛,花黄白色。结浆果,扁圆形或圆锥形,橙黄色或红色,可以吃。如柿叶(柿树的叶子)

(4)

这种植物的果实。如柿糕(用糯米和干柿制成的一种食品)

柿饼

shìbǐng

[dired persimmon] 柿子凉干压扁而成的饼状食品

柿子

shìzi

[persimmon] 柿树结的果实

柿

shì ㄕ╝

落叶乔木,果实为扁圆形或圆椎形浆果,黄或橙红色,可食~子。~饼。~霜。

郑码fsli,u67ff,gbkcac1

笔画数9,部首木,笔顺编号123441252

Từ liên quan

丁香柿烘柿火盆柿盖柿椑柿西红柿柿饼柿蒂柿膏儿柿糕柿花柿盘柿漆柿蕂柿霜柿叶柿子柿子椒柿子金乌柿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眂眎搄卋襫眡饣鉃舓誓奭噬

English

persimmon