字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán汜

汜

Pinyin

sì

Bộ thủ

氵

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰氵巳

Thứ tự nét

Nghĩa

汜 si 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 06 汜

sì

(1)

由干流分出又汇合到干流的水 [winding catchment]

汜,水别复入水也。从水,巳声。--《说文》

江有汜,之子归,不我以。--《诗·召南·江有汜》

(2)

不流通的水沟 [ditch of stagnant water]

穷渎,汜。--《尔雅·释丘》。郭璞注水无所通者。”

(3)

水名 [si river]。源出河南省方山,在荥阳县境注入黄河

汜水,源出方山。--《读史方舆纪要》

(4)

水边 [bank]

出自汤谷,次于蒙汜。--《楚辞》

汜

sì ㄙ╝

(1)

水决后又流入。

(2)

不流通的小沟渠。

〔~水〕水名,在中国河南省。

郑码vyyb,u6c5c,gbke3e1

笔画数6,部首氵,笔顺编号441515

Từ liên quan

江汜东汜蒙汜西汜汜人沱汜朱汜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
秚宬竢洍涘笥耜覗嗣肆貄鈻

English

a stream which forks and then rejoins the main branch