字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沚

沚

Pinyin

zhǐ

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Thứ tự nét

Nghĩa

沚 zhi 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沚

zhǐ

(形声。从水,止声。本义水中的小洲) 同本义 [small island]

小渚曰沚。--《说文》

淹低沚兮京沚。--《楚辞·陶壅》。注京沚即高洲也。”

宛在水中沚。--《诗·秦风·蒹葭》

沚

zhǐ ㄓˇ

水中的小块陆地。

郑码vii,u6c9a,gbk9b62

笔画数7,部首氵,笔顺编号4412121

Từ liên quan

京沚矶沚林沚沙沚溪沚玄沚沼沚中沚洲沚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痺恉詊沞絺刴止劧旨址帋祉