字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泔

泔

Pinyin

ɡān

Bộ thủ

氵

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰氵甘

Thứ tự nét

Nghĩa

泔 gan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 08 泔

gān

〈名〉

淘米水,洗过米的水 [water from washing rice]

周谓潘曰泔。从水,甘声,淅米汁也。--《说文》

有水浊如泔。--苏轼《东湖》

泔水

gānshuǐ

(1)

[slops;swill]∶家畜(如猪)的半液状食物,由厨房、市场等处得到的动植物废料与水混合而成

(2)

[wash]∶淘米、洗菜、洗刷餐具用过的水。亦称潲水”

泔

gān ㄍㄢˉ

〔~水〕洗过米或洗碗洗菜用过的水。

郑码veb,u6cd4,gbke3ef

笔画数8,部首氵,笔顺编号44112211

Từ liên quan

泔淡泔脚泔水泔鱼米泔米泔水潘泔温泔清淅二泔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筸漧尶矸玕肝坩苷柑竿疳酐

English

water from washing rice; thick gruel