字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán潺

潺

Pinyin

chán

Bộ thủ

氵

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰氵孱

Thứ tự nét

Nghĩa

潺 chan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 15 潺

chán

(形声。从水,孱(chán)声。本义潺潺水声)

潺潺

chánchán

[murmur;gurgle;babble] 形容雨声、水声等

潺潺流水

渐闻水声潺潺而泻于两峰之间者,酿泉也。--宋·欧阳修《醉翁亭记》

潺潺

chánchán

[flow slowly] 水缓缓流动的样子

潺湲

chányuán

[flow slowly] 水慢慢流动的样子

寒山转苍翠,秋水日潺湲。--唐·王维《辋川闲居赠裴秀才迪》

潺

chán ㄔㄢˊ

〔~~〕a.水缓流的样子;b.象声词,溪水、泉水流动的声音。

〔~湲〕a.河水慢慢流的样子;b.涕泪横流的样子。

郑码vxyy,u6f7a,gbke4fd

笔画数15,部首氵,笔顺编号441513521521521

Từ liên quan

淙潺潨潺潺潺潺潺潺潺溶溶潺潺溶溶潺淙潺泇潺颜潺湲浪淘沙(帘外雨潺潺)浪淘沙(帘外雨潺潺)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
芺毚鄽劖蟾酁獑蝉鋋廛潹婵

English

the sound of flowing water