字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烀

烀

Pinyin

hū

Bộ thủ

火

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰火乎

Thứ tự nét

Nghĩa

烀 hu 部首 火 部首笔画 04 总笔画 09 烀

hū

用少量的水,盖紧锅盖,加热,半蒸半煮,把食物弄熟 [stew in shallow water]。如烀白薯

烀

hū ㄏㄨˉ

半蒸半煮,把食物弄熟~白薯。

郑码uomu,u70c0,gbkecc3

笔画数9,部首火,笔顺编号433434312

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苪雐歺呼垀忽曶泘苸謼乎轷

English

to simmer, to cook over a slow fire