字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烁

烁

Pinyin

shuò

Bộ thủ

火

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰火乐

Thứ tự nét

Nghĩa

烁 shuo 部首 火 部首笔画 04 总笔画 09 烁

bright; shining;

烁

(1)

爍

shuò

(2)

(形声。从火,乐声。本义发光的样子)

(3)

同本义 [shining]

中夜有大流星长数丈,光烁如电。--《新唐书·天文志》

(4)

热;烫;烤灼 [burn]。如烁玉流金(烁石流金。指温度极高,能将金石熔化,形容酷热)

烁

(1)

爍

shuò

(2)

摇曳;闪烁 [flicker]

其外浅处,紫碧浮映,日光所烁也。--《徐霞客游记》

(3)

通铄”。销熔 [melt]

烁金以为刃。--《周礼·考工记·总敍》

众口烁金。--《国语·周语》

(4)

又如烁金(熔化金属;另指伤人的谗言)

烁亮

shuòliàng

[gleaming; dazzling] 明亮异常

烁亮的战刀

烁烁

shuòshuò

[glisten] [光芒]闪动的样子

烁烁三星列,拳拳月初生。--汉·李陵《录别诗》

烁

(爍)

shuò ㄕㄨㄛ╝

光亮的样子闪~。珠~晶莹。

郑码uork,u70c1,gbkcbb8

笔画数9,部首火,笔顺编号433435234

Từ liên quan

浮烁炳烁辉烁焦烁逼烁焚烁焕烁煎烁燋金烁石燋烁倏烁明光烁亮煽烁烁德烁电烁光烁金烁亮烁日烁石流金

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鎙槊搠蒴妁朔铄硕矟欶碩

English

to sparkle, to shine, to glitter