字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烷

烷

Pinyin

wán

Bộ thủ

火

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰火完

Thứ tự nét

Nghĩa

烷 wan 部首 火 部首笔画 04 总笔画 11 烷

alkyl;

烷

wán

(1)

一系列饱和脂肪烃cnh2n+2(如甲烷、乙烷等)的任一种 [alkane]

(2)

火 [fire]

烷,火也。--《集韵》

烷

wán ㄨㄢˊ

有机化学中,分子式可以用CnH2n+2表示的一类化合物甲~(沼气、天然气的主要成分)。乙~。丙~。

郑码uobr,u70f7,gbkcde9

笔画数11,部首火,笔顺编号43344451135

Từ liên quan

甲烷十六烷值烷基辛烷值

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瑃玩笂丸刓汍纨芄完岏忨顽

English

alkane