字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán煊

煊

Pinyin

xuān

Bộ thủ

火

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰火宣

Thứ tự nét

Nghĩa

煊 xuan 部首 火 部首笔画 04 总笔画 13 煊

xuān

(1)

通煖”。温暖 [warm]

(2)

光明 [bright]。如煊烂(绚丽;灿烂)

煊赫

xuānhè

[of great renown and influence] 形容名声大、声势盛

煊

xuān ㄒㄩㄢˉ

同暄”①。

〔~赫〕形容名声很大,声势很盛。

郑码uobk,u714a,gbkecd3

笔画数13,部首火,笔顺编号4334445125111

Từ liên quan

岑春煊(1861-1933)煊赫煊烂煊爤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞮瑄媗鎚塰秔騝聁暄蓒儇箮

English

warm