字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
煙
煙
Pinyin
yān
Bộ thủ
火
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰火垔
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
火
灭
灯
灰
焗
燅
灿
灸
灵
爌
炆
炀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
篶
漹
黫
嶖
樮
恹
剦
烟
珚
胭
偣
崦
English
smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes