字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狲

狲

Pinyin

sūn

Bộ thủ

犭

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰犭孙

Thứ tự nét

Nghĩa

狲 sun 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 09 狲

(1)

猻

sūn

(2)

--如猢狲”(húsūn)猕猴的一种

狲

(猻)

sūn ㄙㄨㄣˉ

〔猢~〕见猢”。

郑码qmyk,u72f2,gbke1f8

笔画数9,部首犭,笔顺编号353521234

Từ liên quan

扯里狲青肚皮猢狲山中无好汉,猢狲称霸王猞猁狲小猢狲油煠猢狲油煠猾狲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
孙荪飧搎槂蕵孫

English

monkey