字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狴

狴

Pinyin

bì

Bộ thủ

犭

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰犭坒

Thứ tự nét

Nghĩa

狴 bi 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 10 狴

bì

(1)

兽名◇附会为龙子之说 [name of a beast]

狴,兽名。--《玉篇》

(2)

牢狱 [prison](因常画狴于狱门上,故用作牢狱的代称)。如狴牢(牢狱)

狴犴

bì àn

(1)

[beast;fourfooted animal]∶传说中的走兽

王魔骑狴犴。--明·许仲琳《封神演义》

(2)

[prison]∶牢狱

狴犴使人多礼乎?--《法言·吾子》

狴

bì ㄅㄧ╝

〔~犴〕传说中的兽名。古代牢狱门上绘其形状,故又用为牢狱的代称。

郑码qmrb,u72f4,gbke1f9

笔画数10,部首犭,笔顺编号3531535121

Từ liên quan

狴犴狴户狴圄狴狱牢狴同狴圜狴重狴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

tapir; a fierce beast depicted on prison doors