字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猕

猕

Pinyin

mí

Bộ thủ

犭

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰犭弥

Thứ tự nét

Nghĩa

猕 mi 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 11 猕

(1)

玧

mí

(2)

猕猴的简称 [rhesus monkey; macaque]。印度产的一种浅褐色猕猴属的猴,性格活泼好闹,常被饲养在动物园,多用为医学实验

猕

(玧)

mí ㄇㄧˊ

〔~猴〕哺乳动物,猴的一种,上身皮毛灰褐色,腰部以下澄黄色,面部微红色,尾短,四肢都像人。以野果、野菜等为食物。古亦称母猴”、沐猴”。

郑码qmrk,u7315,gbke2a8

笔画数11,部首犭,笔顺编号35351535234

Từ liên quan

猕猴猕猴面猕猴骑土牛猕猴梯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閟羇冞弥祢迷蒾詸醚縻麊麋

English

macacus monkey