字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猱

猱

Pinyin

náo

Bộ thủ

犭

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰犭柔

Thứ tự nét

Nghĩa

猱 nao 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 12 猱1

(1)

玪

náo

(2)

兽名 [macaque]。猿属。身体便捷,善攀援。又名狨”或猕猴”

毋教猱升木。--《诗·小雅·角弓》

(3)

又如猱升(猿猱上树。比喻像猿猴似地轻捷攀登) 惚”

另见hū

猱

náo

〈形〉

(1)

形容轻捷、轻快 [spry and light]

猱进鸷击。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》

(2)

又如猱进(轻捷地前进);猱援(轻捷攀援);猱狞(轻捷勇猛)

猱

náo ㄋㄠˊ

(1)

古书上说的一种猴。

(2)

古琴弹奏的一种指法吟~。

郑码qmmf,u7331,gbke2ae

笔画数12,部首犭,笔顺编号353545231234

Từ liên quan

飞猱沐猱生猱猱儿猱进猱狞猱升猱玴猱援蠼猱吟猱鼯猱玴猱猿猱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峱玠挠硇蛲夒巋譫恌铙撓蟯

English

a monkey with yellow hair