字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琨

琨

Pinyin

kūn

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰王昆

Thứ tự nét

Nghĩa

琨 kun 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琨

kūn

〈名〉

美玉 [beautiful jade]

琨,石之美者。从玉,昆声。--《说文》

献环琨与琛缡兮,申厥好以玄黄。--汉·张衡《思玄赋》

琨

kūn ㄎㄨㄣˉ

美玉~玉。瑶~。

郑码ckrr,u7428,gbke7fb

笔画数12,部首王,笔顺编号112125111535

Từ liên quan

环琨琨庭琨珸琨瑶琨夷琨瑜琨玉秋霜刘琨(271-318)刘琨舞瑶琨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裻裩锟髡鹍尡潉熴瑻醌鲲坤

English

beautiful jade, precious stones