字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán瑛

瑛

Pinyin

yīnɡ

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰王英

Thứ tự nét

Nghĩa

瑛 ying 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 瑛

yīng

(1)

(形声。从玉,英声。本义玉光)

(2)

同本义 [jade luster]

瑛,玉光也。--《说文》

(3)

似玉的美石 [jade-like stone]

于惟懿主,瑛瑶其质。--曹植《平原懿公主诔》

(4)

又如瑛琭(瑛瑜、瑛瑶。美玉)

瑛

yīng ㄧㄥˉ

(1)

玉的光彩玉有~华(古籍中瑛”多作英”)。

(2)

像玉的美石~瑶。琼~。

郑码celg,u745b,gbke7f8

笔画数12,部首王,笔顺编号112112225134

Từ liên quan

宝瑛赤瑛盘李瑛(1926- )椒瑛凝瑛琼瑛瑛琭瑛雄瑛瑶瑛瑜圆瑛(1878-1953)玉瑛瑶瑛周传瑛(1912-1988)紫石瑛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閍鷇媖蝧蘡杙畂磓韹衝鷪軈

English

a gem's luster; crystal