字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瑷

瑷

Pinyin

ài

Bộ thủ

王

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰王爱

Thứ tự nét

Nghĩa

瑷 ai 部首 王 部首笔画 04 总笔画 14 瑷

(1)

璦

ài

(2)

美玉 [fine jade]

瑷,美玉。--《玉篇》。

(3)

又作地名用字。瑷珲,县名,在黑龙江,今作爱辉”

瑷

(璦)

ài ㄞ╝

〔~珲〕地名,在中国黑龙江省。今作爱珲”。

郑码cpgx,u7477,gbke8a8

笔画数14,部首王,笔顺编号11213443451354

Từ liên quan

中俄瑷珲条约

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
伌爱砹隘嫒碍叆暧壒懓賹鴱

English

fine jade