字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán璐

璐

Pinyin

lù

Bộ thủ

王

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰王路

Thứ tự nét

Nghĩa

璐 lu 部首 王 部首笔画 04 总笔画 17 璐

lù

〈名〉

(1)

美玉 [fine jade]

冠切云之崔嵬,被明月兮佩宝璐。--《楚辞·屈原·九章》

(2)

又如宝璐(宝玉)

璐

lù ㄌㄨ╝

美玉。

郑码cjrj,u7490,gbke8b4

笔画数17,部首王,笔顺编号11212512121354251

Từ liên quan

赛璐玢赛璐珞琏璐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵦弆硉甪騤蟜侓稑路塶摝漉

English

a beautiful variety of jade