字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
環
環
Pinyin
áo
Bộ thủ
王
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰王睘
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“環”有关的包含有“環”字的成语 查找以“環”打头的成语接龙
Từ liên quan
環曹
環管
琅環
琼環
云環
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
王
玟
玨
玎
玑
玚
玖
玛
玗
玙
玓
珤
Chữ đồng âm
Xem tất cả
敖
厫
嗷
嗸
嶅
廒
獒
獓
遨
翱
聱
螯
English
bracelet, ring; to surround, to loop