字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán町

町

Pinyin

dīng / tīng

Bộ thủ

田

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰田丁

Thứ tự nét

Nghĩa

町 ting 部首 田 部首笔画 05 总笔画 07 町1

dīng

--畹町”(wǎndīng)镇名。在云南省德宏傣族景颇族自治州西南部

另见tīng

町2

tīng

〈名〉

(1)

(形声。从田,丁声。本义田界,田间小路)

(2)

同本义 [raised path between farm fields;balk;baulk]

町,田践处曰町。--《说文》

(3)

又如町畦(田界;界域;界限;蹊径,途径)

(4)

古代地积单位名 [ting, a measure of area]

町原防,牧隰皋,井衍沃。--《左传·襄公二十五年》

(5)

田地;田亩 [field]。

(6)

如町崖(田区崖岸);

(7)

日本的一种长度单位 [a japanese measure of length],1町=119码或1公里=9.167町

另见dīng

町1

tǐng ㄊㄧㄥˇ

田界田间小路~畦(田埂,喻界限、规矩、约束)。~疃(田舍旁的空地)。

〔~~〕平坦的样子。

郑码kiai,u753a,gbkeeae

笔画数7,部首田,笔顺编号2512112

町2

dīng ㄉㄧㄥˉ

〔畹~〕见畹”。

郑码kiai,u753a,gbkeeae

笔画数7,部首田,笔顺编号2512112

Từ liên quan

编町畦町室町幕府町畦町町町町町疃町畽町崖町z无町畦竹町

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸男畀畅画畟

English

a raised path between fields