字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán畑

畑

Pinyin

tián

Bộ thủ

火

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰火田

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“畑”有关的包含有“畑”字的成语 查找以“畑”打头的成语接龙

Từ liên quan

酒畑石畑畑甶无畑无畑石

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鷆萰磌胋甜湉塡阗碵田屇沺

English

dry field (as opposed to a paddy); used in Japanese names