字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疔

疔

Pinyin

dīnɡ

Bộ thủ

疒

Số nét

7画

Cấu trúc

⿸疒丁

Thứ tự nét

Nghĩa

疔 ding 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 07 疔

dīng

病名,即疔疮 [furuncle]。一般发于颜面及手足等部位,根深形小,其状如钉,故名。如红丝疔;蛇头疔

疔疮

dīngchuāng

[malignant boil;furuncle] 病名。又名疵疮。因其形小,根深,坚硬如钉状,故名。多因饮食不节,外感风邪火毒及四时不正之气而发

疔毒

dīngdú

[furuncle] 症状发展到很严重地步的疔疮(中医名词)

疔

dīng ㄉㄧㄥˉ

中医学指病理变化急骤并有全身症状的恶性小疮~毒。~疮。

郑码tai,u7594,gbkf0db

笔画数7,部首疒,笔顺编号4134112

Từ liên quan

疔疮疔毒疔瘇红丝疔鼻疔眼中疔眼中疔,肉中刺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疖疗瘲疙疚疠疟疝疡疤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耵盯仃叮帄玎

English

boil, carbuncle, ulcer