字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睛

睛

Pinyin

jīnɡ

Bộ thủ

目

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰目青

Thứ tự nét

Nghĩa

睛 jing 部首 目 部首笔画 05 总笔画 13 睛

eyeball;

睛

jīng

(1)

(形声。从目,青声。本义眼珠)

(2)

同本义 [eyeball]

虽达视犹不能见其睛。--《淮南子·主术》

(3)

又如定睛一看;画龙点睛;火眼金睛

(4)

眼睛 [eye]

那行者睁睛看处,真个的背在身上。--《西游记》

偷睛斜望,春光只隔流苏帐。--明·陆采《明珠记》

(5)

视力 [vision]

阳气上走于目而为睛,其别气走于耳而为听。--《灵枢经》

睛

jīng ㄐㄧㄥˉ

眼球,眼珠眼~。目不转~。画龙点~。定~一看。

郑码lcq,u775b,gbkbea6

笔画数13,部首目,笔顺编号2511111212511

Từ liên quan

鹘睛瞪眼睛吹胡子闭塞眼睛捉麻雀鼓睛暴眼鼓眼努睛火眼金睛定睛横眉毛竖眼睛金刚眼睛回睛金睛轮睛鼓眼目不转睛目睛目乱睛迷猫睛守睛凝睛龙睛鱼青睛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巠猻京泾茎亰荆婛惊旌旍菁

English

eyeball; pupil