字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞋

瞋

Pinyin

tián

Bộ thủ

目

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰目真

Thứ tự nét

Nghĩa

瞋 chen 部首 目 部首笔画 05 总笔画 15 瞋

chēn

(1)

(形声。从目,真声。本义睁大眼睛)

(2)

同本义 [stare angrily]

瞋,张目也。--《说文》

羽瞋目叱之。--《汉书·项籍传》

画出瞋目而不见丘山。--《庄子·秋水》

按剑瞋目。--《庄子·盗跖》

(3)

又如瞋眸(瞪大眼珠)

(4)

怒;生气 [peeve]

瞋,怒也。--《广韵》

炙手可热势绝伦,慎莫近前丞相瞋。--杜甫《丽人行》

(5)

又如瞋怪(责怪);瞋目大叱(怒目喝斥)

瞋目

chēnmù

[look angrily at;glare at;stare angrily at] 瞪大眼睛表示愤怒

哙遂入,披帷西向立,瞋目视项王。--《史记·项羽本纪》

瞋目叱之。

瞋

chēn ㄔㄣˉ

(1)

睁大眼睛瞪人~目叱之。

(2)

同嗔”。

郑码lelo,u778b,gbkb25f

笔画数15,部首目,笔顺编号251111225111134

Từ liên quan

瞋波瞋毒瞋忿瞋怪瞋喝瞋恨瞋恚瞋沮瞋决瞋菌瞋詈瞋骂瞋眸瞋目瞋目扼腕瞋目搤腕瞋目竖眉瞋目张胆瞋怒瞋怒雨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畑鷆萰磌胋甜湉塡阗碵田屇

English

to glare