字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán礴

礴

Pinyin

bó

Bộ thủ

石

Số nét

21画

Cấu trúc

⿰石薄

Thứ tự nét

Nghĩa

礴 bo 部首 石 部首笔画 05 总笔画 21 礴

bó

冲击,水流撞击 [lash]

浪相礴而起千状,波独涌乎惊万容。--《南齐书》

礴

bó ㄅㄛˊ

〔磅(páng)~〕见磅2”。

郑码gefd,u7934,gbkede7

笔画数21,部首石,笔顺编号132511224411251124124

Từ liên quan

哔哩礴喇般礴解衣般礴解衣磅礴解衣盘礴盘礴蟠礴旁礴穹礴冥搜喷礴濆礴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踣鋍犦欂脖豰懪簙煿牔箔艊

English

to extend, to fill