字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán祎

祎

Pinyin

yī

Bộ thủ

礻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰礻韦

Thứ tự nét

Nghĩa

祎 yi 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 08 祎

(1)

禸

yī

(2)

(形声。从示,韦声。本义美好) 同本义 [fine] (多用于人名)

汉帝之德,俟其祎而。--张衡《东京赋》

(3)

又如祎隋(逶迤。从容自得的样子);祎祎(美好)

祎

(禸)

yī ㄧˉ

美好(多用于人名)。

郑码wsby,u794e,gbkb574

笔画数8,部首礻,笔顺编号45241152

Từ liên quan

祎硋祎隋祎祎祎祎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祇祃社祀祋祈祆祉

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譩郼弌璫黟檹咿洢猗畩衤伊

English

excellent, rare; beautiful, fine