字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán祢

祢

Pinyin

mí

Bộ thủ

礻

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰礻尔

Thứ tự nét

Nghĩa

祢 mi 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 09 祢

(1)

禰

mí

(2)

奉祀死父的宗庙 [temple]。如祢庙(父庙。或称考庙);祢祖(父与祖的庙)

(3)

古代军旅之事,常载神主而行,随行神主称弥 [god in the army]

侯氏裨冕,释历于祢。--《仪礼》

(4)

姓

祢

(禰)

mí ㄇㄧˊ

(1)

古代对已在宗庙中立牌位的亡父的称谓。

(2)

姓。

郑码wsrk,u7962,gbkecf2

笔画数9,部首礻,笔顺编号452435234

Từ liên quan

告祢公祢祢刺祢鹗祢庙祢生祢祖祖祢祖祢庙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祇祃社祀祋祎祈祆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閟羇冞弥迷猕蒾詸醚縻麊麋

English

one's deceased father