字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán禳

禳

Pinyin

ránɡ

Bộ thủ

礻

Số nét

21画

Cấu trúc

⿰礻襄

Thứ tự nét

Nghĩa

禳 rang 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 21 禳

ráng

(1)

祭名。祈祷消除灾殃、去邪除恶之祭 [offer a sacrifice to exorcise evils]

禳乃入。--《仪礼·聘礼》。注祭名也。”

齐有彗星,齐侯使禳之。--《左传·昭公二十六年》

(2)

又如禳灾(禳除灾祸);禳星(禳除凶星);禳解(向神祈求解除灾祸);禳保(祭祀神祖,去邪除恶,求其保护);禳除(祭神除灾);禳避(祭神避祸);禳祷(祭神以消灾祈福)

(3)

去除 [drive off]

[五月五日]采艾以为人,悬门户上,以禳毒气。--梁宗懔《荆楚岁时记》

禳谢

rángxiè

[(of superstitious people) pray to gods to avert a misfortune] 祈祷神鬼以消除灾祸

禳

ráng ㄖㄤˊ

祈祷消除灾殃~解。~灾。

郑码wser,u79b3,gbkecfc

笔画数21,部首礻,笔顺编号452441251251112213534

Từ liên quan

符禳祷禳面禳醮禳祈禳禳避禳除禳祷禳祭禳解禳秝禳田禳谢禳星禳厌禳秇禳灾秝禳祛禳弭禳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祇祃社祀祋祎祈祆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瓤躟玨

English

to sacrifice; to pray; to exorcise