字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粑

粑

Pinyin

bā

Bộ thủ

米

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰米巴

Thứ tự nét

Nghĩa

粑 ba 部首 米 部首笔画 06 总笔画 10 粑

bā

[方]∶粑粑,粮食蒸熟后捣碎做成的饼状食品 [cake]。如糯米粑;糖粑;糍粑

粑

bā

(1)

[方]∶紧紧贴在…上 [stick to]。如把画儿粑在墙上

(2)

依恋 [be reluctant to leave]

平素间多粑我的,今天一会儿就要走,莫非姨妈在哪里得罪了你吗?--《香罗帕》

粑粑头

bābātóu

[bun] [方]∶旧时妇女梳的圆髻。也叫粑粑髻”

粑

bā ㄅㄚˉ

饼类食物~~。糍~。糖~。

郑码ufyi,u7c91,gbkf4ce

笔画数10,部首米,笔顺编号4312345215

Từ liên quan

糍粑荞粑饘粑糌粑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粉粗糰粒粝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
釟豝鲃魞八仈巴朳岜芭疤哵

English

tsamba, flat rice cake