字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粜

粜

Pinyin

tiào

Bộ thủ

米

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱出米

Thứ tự nét

Nghĩa

粜 tiao 部首 米 部首笔画 06 总笔画 11 粜

(1)

糶

tiào

(2)

(会意兼形声。从出,从糶,糶亦声。糶(tiào),谷。本义卖出谷物)

(3)

同本义 [sell grains]

粜,出谷也。--《说文》

物踊腾粜。--《史记·平淮书》

贩谷粜千钟。--《史记·货殖传》

二月卖新丝,五月粜新谷。--唐·聂夷中《咏田家》

(4)

泛指出卖 [sell]

想那粜风月的女娘,似饥狼饿狼。--《雍熙乐府》

粜

(糶)

tiào ㄊㄧㄠ╝

卖粮食~米。~谷。~粮。

郑码zizu,u7c9c,gbkf4d0

笔画数11,部首米,笔顺编号52252431234

Từ liên quan

谷粜出粜陈州粜米闹粜平粜减粜私粜散粜市粜腾粜义粜赈粜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眺跳

English

to sell grain