字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粳

粳

Pinyin

jīnɡ

Bộ thủ

米

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰米更

Thứ tự nét

Nghĩa

粳 jing 部首 米 部首笔画 06 总笔画 13 粳

(1)

粇、秔、稉

jīng

(2)

(形声。从禾,亢声,或从更声。本义粳稻,稻之不黏者。今指介于籼稻、糯稻之间的一种晚稻品种,米粒短而粗,米质黏性较强,胀性小) 同本义 [japonica rice]

秔,稻属。--《说文》

秔,不黏稻也。--《声类》

更为秔稻。--《汉书·沟洫志》

水澍稉。--左思《魏都赋》

粳香等炊玉,韭美胜炮羔。--陆游《新凉》

粳稻

jīngdào

[japonica rice] 稻的一种(oryza saliva subsp keng),茎杆较矮,叶子较窄,深绿色,米粒短而粗,其米粒不粘

粳米

jīngmǐ

[polished japonica rice] 粳稻碾出的米

粳

jīng ㄐㄧㄥˉ

稻的一种,米粒宽而厚,近圆形,米质黏性强,胀性小~稻。~米。

郑码ufko,u7cb3,gbkbeac

笔画数13,部首米,笔顺编号4312341251134

Từ liên quan

粳稻粳粮粳粱师婆粳晩粳香粳玉粳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巠猻京泾茎亰荆婛惊旌旍菁

English

non-glutinous rice