字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糇

糇

Pinyin

hóu

Bộ thủ

米

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰米侯

Thứ tự nét

Nghĩa

糇 hou 部首 米 部首笔画 06 总笔画 15 糇

(1)

餱

hóu

(2)

(形声。从米,侯声。本义干粮) 同本义 [solid food]

餱,干食也。从食,矦声。字亦作糇。--《说文》

餱,糽也。--《广雅·释器》

干餱以愆。--《诗·小雅·伐木》

(3)

又如糇粮(干粮;食粮);糇粻(干粮);糇食(糇粮)

糇

hóu ㄏㄡˊ

干粮~粮。

郑码ufxm,u7cc7,gbkf4d7

笔画数15,部首米,笔顺编号431234325131134

Từ liên quan

干糇裹糇裹糇粮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
喉帿猴葔瘊篌骺鯸矦

English

dried rice; dry rations