字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糙

糙

Pinyin

cāo

Bộ thủ

米

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰米造

Thứ tự nét

Nghĩa

糙 cao 部首 米 部首笔画 06 总笔画 16 糙

coarse; rough;

糙

cāo

(1)

(形声。从米,造声。本义没有精碾的粗米)

(2)

脱壳未舂的谷,或米舂得不白的 [brown]。如糙粞(皮去得不净的碎米)

(3)

毛糙,不光滑 [rough]。如糙纸;糙漆(形容粗黑)

(4)

不在乎或不注意精确性的 [coarse]。如这活儿做得太糙

(5)

不贵重的,不值钱的 [unprecious]。如送点糙东西来

糙粮

cāoliáng

[coarse food grain][方]∶粗粮

糙米

cāomǐ

[brown rice;unpolished rice] 未经精碾的大米

糙

cāo ㄘㄠˉ

(1)

米脱壳而未舂的状态~米。

(2)

不细致,不光滑粗~。毛~。

郑码ufmj,u7cd9,gbkb2da

笔画数16,部首米,笔顺编号4312343121251454

Từ liên quan

糙漆干糙粗糙麤糙毛糙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
操

English

coarse, harsh, rough; coarse rice