字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糨

糨

Pinyin

jiànɡ

Bộ thủ

米

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰米强

Thứ tự nét

Nghĩa

糨 jiang 部首 米 部首笔画 06 总笔画 18 糨

(1)

紅、漿

jiàng

(2)

糨糊 [paste],用面粉等调成的可粘贴东西的糊状物。如糨子

糨

jiàng

[溶液]很稠的,粘的 [thick]。如粥煮得太糨了;糨稠(非常浓)

糨糊

jiànghu

[starch] 用面粉等做成的可以粘贴东西的糊状物

糨子

jiàngzi

[paste] [口]∶见糨1”

打糨子

糨

jiàng ㄐㄧㄤ╝

浓,稠粥太~了。

〔~糊〕用面等做成的可以粘贴东西的糊状物。亦称糨子”(糊”、子”均读轻声)。

郑码ufji,u7ce8,gbkf4dd

笔画数18,部首米,笔顺编号431234515251251214

Từ liên quan

糨糊蠲糨纸洗糨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
単匠櫤謽洚绛弶酱摾滰嵹犟

English

starch, paste; to starch