字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán翥

翥

Pinyin

zhù

Bộ thủ

羽

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱者羽

Thứ tự nét

Nghĩa

翥 zhu 部首 羽 部首笔画 06 总笔画 14 翥

zhù

(形声。从羽,者声。本义振翼而上,高飞) 同本义 [soar aloft;fly aloft]

魂随南翥鸟,泪尽北枝花。--宋之问《度大庾岭》

鸾鸟轩翥而翔飞。--《楚辞·远游》

翥

zhù ㄓㄨ╝

鸟向上飞轩~。龙翔凤~。

郑码bmyy,u7fe5,gbkf4e3

笔画数14,部首羽,笔顺编号12132511541541

Từ liên quan

飜翥凤翥龙蟠凤翥龙骧凤翥龙翔凤翥鸾回凤翥鸾翔凤翥鹏翔鷑翥飞翥麟超龙翥凌翥龙翥横翥龙飞凤翥鸾翱凤翥鸾飞凤翥鸾回凤翥鹏翥鸾翔凤翥龙翔凤翥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羽羿翅翀翁翎翊翌翏習翘翕

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眝絘莇鉲羜簔馵墸箸樦鋳霔

English

to soar; to take off